translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "nô lệ" (1件)
nô lệ
日本語 奴隷
Con cái của những nô lệ được đưa tới Mỹ trái ý muốn.
意に反して米国に連れてこられた奴隷の子孫。
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "nô lệ" (0件)
format_quote フレーズ検索結果 "nô lệ" (1件)
Con cái của những nô lệ được đưa tới Mỹ trái ý muốn.
意に反して米国に連れてこられた奴隷の子孫。
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)